Nghĩa của từ "take initiative" trong tiếng Việt
"take initiative" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take initiative
US /teɪk ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
UK /teɪk ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
Cụm từ
chủ động, tự mình làm
to be the first one to start something or to do something without being told
Ví dụ:
•
She decided to take initiative and organize the team meeting herself.
Cô ấy quyết định chủ động tổ chức cuộc họp nhóm.
•
Employees who take initiative are often more successful in their careers.
Những nhân viên chủ động thường thành công hơn trong sự nghiệp của họ.
Từ liên quan: